Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
wine making


noun
the craft and science of growing grapes and making wine
Syn:
winemaking
Members of this Topic:
vinify
Hypernyms:
trade, craft


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.